Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Kayserispor hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ramazan Civelek
1 - 2 Dominik Livakovic(OW)
Ali Karimi
Kayra Cihan
Talha Sariarslan
Ramazan Civelek
3 - 3 Talha Sariarslan
Ozbek Mehmet Eray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 0 | 70 | 6.38 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 53 | 5.09 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 5.86 | |
| 33 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.06 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 4 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 14 | 6.64 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 5 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 25 | 6.97 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 63 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 17 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7.19 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.18 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 36 | 7.8 | |
| 9 | Duckens Nazon | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 27 | 5.44 | |
| 77 | Nurettin Korkmaz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 26 | Baran Gezek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ