Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Kocaelispor hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Kocaelispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Kocaelispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Bruno Petkovic
Can Keles
Tayfur Bingol
Tayfur Bingol
Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
Karol Linetty
Ogulcan Caglayan
Cihat Celik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 58 | 6.85 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 4 | 77 | 7.55 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 4 | 67 | 7.58 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 29 | 5.78 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 7.07 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 6 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 2 | 46 | 7.68 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 10 | Jhon Duran | Forward | 2 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 30 | 7.66 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 4 | 58 | 7.58 | |
| 33 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 43 | 7.39 | |
| 70 | Oguz Aydin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 6 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 61 | 7.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 3 | 39 | 6.16 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 49 | 6.03 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Forward | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 35 | 7.37 | |
| 8 | Cihat Celik | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 5.84 | |
| 10 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 17 | Ogulcan Caglayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 15 | Tarkan Serbest | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 5 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 51 | 6.26 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 53 | 6.25 | |
| 1 | Aleksandar Jovanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 36 | 6.17 | |
| 70 | Can Keles | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 1 | 31 | 6.27 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 34 | Oleksandr Syrota | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 5.78 | |
| 98 | Joseph Nonge Boende | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ