Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Konyaspor hôm nay ngày 31/05/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Melih Bostan
Kaan Akyazi
Yusuf Erdogan
Mehmet Kaya
Ugurcan Yazgili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.72 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 5.93 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 15 | Josip Calusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.64 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.35 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.84 | |
| 91 | Melih Bostan | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.01 | |
| 1 | Deniz Ertas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.41 | |
| 17 | Abdurrahman Uresin | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ