Kết quả trận Fenerbahce vs Nottingham Forest, 00h45 ngày 20/02

Vòng Knockouts
00:45 ngày 20/02/2026
Fenerbahce
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Nottingham Forest
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.91
+0.75
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.79
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 7.4
2-0
13.5 13
2-1
10 34
3-1
26 120
3-2
40 90
4-2
135 120
4-3
200 210
0-0
8.8
1-1
5.8
2-2
15.5
3-3
85
4-4
220
AOS
55

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Nottingham Forest hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Nottingham Forest tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Nottingham Forest

Fenerbahce Fenerbahce
Phút
Nottingham Forest Nottingham Forest
Milan Skriniar match yellow.png
9'
21'
match goal 0 - 1 Murillo Santiago Costa dos Santos
Kiến tạo: Elliot Anderson
Caglar Soyuncu
Ra sân: Milan Skriniar
match change
26'
43'
match goal 0 - 2 Igor Jesus Maciel da Cruz
Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Levent Munir Mercan
Ra sân: Mert Muldur
match change
46'
Nene Dorgeles
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
match change
46'
50'
match goal 0 - 3 Morgan Gibbs White
Kiến tạo: Igor Jesus Maciel da Cruz
61'
match change Lorenzo Lucca
Ra sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Ismail Yuksek
Ra sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
match change
61'
61'
match change Dan Ndoye
Ra sân: Omari Hutchinson
67'
match change Nicolas Dominguez
Ra sân: Elliot Anderson
67'
match change Ryan Yates
Ra sân: Morgan Gibbs White
Jayden Oosterwolde match yellow.png
69'
Frederico Rodrigues Santos
Ra sân: Ngolo Kante
match change
76'
Caglar Soyuncu match yellow.png
78'
83'
match change James Mcatee
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
Frederico Rodrigues Santos match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Nottingham Forest

Fenerbahce Fenerbahce
Nottingham Forest Nottingham Forest
6
 
Tổng cú sút
 
23
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
10
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
10
14
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
8
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
17
6
 
Thử thách
 
14
18
 
Long pass
 
21
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
2
 
Successful center
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
10
7
 
Đánh đầu thành công
 
12
1
 
Cản sút
 
6
11
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Đánh chặn
 
5
14
 
Ném biên
 
15
513
 
Số đường chuyền
 
384
87%
 
Chuyền chính xác
 
82%
103
 
Pha tấn công
 
83
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
0.48
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.87
0.21
 
Cú sút trúng đích
 
2.31
5
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
13
 
Số quả tạt chính xác
 
20
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
25
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Frederico Rodrigues Santos
22
Levent Munir Mercan
45
Nene Dorgeles
4
Caglar Soyuncu
5
Ismail Yuksek
13
Tarik Cetin
70
Oguz Aydin
39
Engin Biterge
3
Archie Brown
54
Alaettin Ekici
14
Yigit Efe Demir
Fenerbahce Fenerbahce 4-2-3-1
4-2-3-1 Nottingham Forest Nottingham Forest
31
Moraes
18
Muldur
24
Oosterwo...
37
Skriniar
27
Semedo
17
Kante
6
Guendouz...
9
Akturkog...
94
Talisca
21
Willemse...
26
Cherif
27
Ortega
34
Aina
31
Milenkov...
5
Santos
3
Williams
8
Anderson
6
Sangare
21
Hutchins...
10
White
7
Hudson-O...
19
Cruz

Substitutes

16
Nicolas Dominguez
20
Lorenzo Lucca
14
Dan Ndoye
24
James Mcatee
22
Ryan Yates
23
Jair Paula da Cunha Filho
29
Dilane Bakwa
44
Zach Abbott
18
Angus Gunn
4
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
67
Keehan Willows
Đội hình dự bị
Fenerbahce Fenerbahce
Frederico Rodrigues Santos 7
Levent Munir Mercan 22
Nene Dorgeles 45
Caglar Soyuncu 4
Ismail Yuksek 5
Tarik Cetin 13
Oguz Aydin 70
Engin Biterge 39
Archie Brown 3
Alaettin Ekici 54
Yigit Efe Demir 14
Fenerbahce Nottingham Forest
16 Nicolas Dominguez
20 Lorenzo Lucca
14 Dan Ndoye
24 James Mcatee
22 Ryan Yates
23 Jair Paula da Cunha Filho
29 Dilane Bakwa
44 Zach Abbott
18 Angus Gunn
4 Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
67 Keehan Willows

Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Nottingham Forest

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 5.33
9.33 Phạm lỗi 11
10.67 Phạt góc 7.67
2 Thẻ vàng 1.67
62.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1.2
5.1 Sút trúng cầu môn 5.3
8.8 Phạm lỗi 11.5
7.9 Phạt góc 6.8
2.2 Thẻ vàng 1.4
58.6% Kiểm soát bóng 47.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fenerbahce (45trận)
Chủ Khách
Nottingham Forest (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
3
5
7
HT-H/FT-T
2
1
1
2
HT-B/FT-T
2
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
3
HT-H/FT-H
4
4
4
2
HT-B/FT-H
2
2
1
1
HT-T/FT-B
0
2
0
1
HT-H/FT-B
1
3
5
2
HT-B/FT-B
2
7
5
4

Fenerbahce Fenerbahce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Frederico Rodrigues Santos Tiền vệ trụ 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 14 5.92
17 Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 53 49 92.45% 1 0 66 6.26
31 Ederson Santana de Moraes Thủ môn 0 0 0 32 23 71.88% 0 1 50 6.63
27 Nelson Cabral Semedo Hậu vệ cánh phải 0 0 1 40 37 92.5% 4 0 60 5.81
37 Milan Skriniar Trung vệ 0 0 0 15 15 100% 0 2 21 6.18
21 Marco Asensio Willemsen Tiền vệ công 2 1 1 27 22 81.48% 4 0 42 6.08
4 Caglar Soyuncu Trung vệ 0 0 1 60 56 93.33% 0 1 69 6.5
6 Matteo Guendouzi Midfielder 0 0 0 71 69 97.18% 0 0 86 5.73
94 Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ công 2 0 0 21 15 71.43% 0 0 31 5.64
18 Mert Muldur Hậu vệ cánh phải 1 0 0 13 9 69.23% 0 1 26 6.26
22 Levent Munir Mercan Hậu vệ cánh trái 0 0 0 28 24 85.71% 2 0 45 6.28
24 Jayden Oosterwolde Trung vệ 0 0 0 85 78 91.76% 0 0 93 6.08
9 Muhammed Kerem Akturkoglu Cánh trái 0 0 1 14 9 64.29% 0 1 21 5.86
5 Ismail Yuksek Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 9 60% 0 1 21 5.89
45 Nene Dorgeles Cánh phải 0 0 0 11 10 90.91% 1 0 19 6.11
26 Sidiki Cherif Tiền đạo cắm 1 1 0 13 11 84.62% 1 0 26 5.97

Nottingham Forest Nottingham Forest
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Stefan Ortega Thủ môn 0 0 0 26 17 65.38% 0 0 30 6.91
34 Ola Aina Hậu vệ cánh phải 0 0 3 38 29 76.32% 0 1 59 7.27
6 Ibrahim Sangare Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 40 33 82.5% 0 1 58 7.39
31 Nikola Milenkovic Trung vệ 1 0 1 33 29 87.88% 0 3 42 7.12
22 Ryan Yates Tiền vệ trụ 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 9 6.09
10 Morgan Gibbs White Tiền vệ công 4 3 2 22 17 77.27% 1 2 33 8.56
16 Nicolas Dominguez Tiền vệ trụ 1 0 0 15 13 86.67% 0 0 18 6.16
7 Callum Hudson-Odoi Cánh trái 5 1 2 25 23 92% 3 0 39 6.91
14 Dan Ndoye Cánh phải 0 0 0 11 7 63.64% 2 0 20 6.5
3 Neco Williams Hậu vệ cánh trái 3 1 1 37 36 97.3% 1 0 55 7.39
24 James Mcatee Tiền vệ công 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.04
8 Elliot Anderson Tiền vệ trụ 2 0 2 42 36 85.71% 8 1 59 7.18
20 Lorenzo Lucca Tiền đạo cắm 0 0 0 4 0 0% 0 1 7 6.01
21 Omari Hutchinson Tiền vệ công 2 0 4 20 17 85% 3 0 33 7.2
5 Murillo Santiago Costa dos Santos Trung vệ 1 1 1 46 39 84.78% 0 1 57 8.41
19 Igor Jesus Maciel da Cruz Tiền đạo cắm 3 1 1 9 8 88.89% 1 0 22 8.19

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ