Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fenerbahce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fenerbahce vs Trabzonspor hôm nay ngày 19/05/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fenerbahce vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fenerbahce vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Jean-Philippe Gbamin
Maximiliano Gomez
Enis Bardhi
Eren Elmali
Arif Bosluk
3 - 1 Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Huseyin Turkmen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 7.31 | |
| 26 | Miha Zajc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.46 | |
| 5 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.55 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 70 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.42 | |
| 9 | Diego Martin Rossi Marachlian | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.46 | |
| 28 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 10 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Marek Hamsik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 3 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 19 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 6 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.78 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 9 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.8 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ