Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ferencvarosi TC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs FC Viktoria Plzen hôm nay ngày 26/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs FC Viktoria Plzen tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs FC Viktoria Plzen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafiu Durosinmi
0 - 1 Rafiu Durosinmi 
Denis Visinsky
Vaclav Jemelka
Prince Kwabena Adu
Adrian Zeljkovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 5 | Naby Deco Keita | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 2 | 59 | 7.4 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 4 | 65 | 6.6 | |
| 47 | Callum ODowda | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 6 | 52 | 6.9 | |
| 19 | Barnabas Varga | Forward | 1 | 1 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 14 | 42 | 7.1 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 27 | 7.5 | |
| 10 | Jonathan Levi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 8 | Aleksandar Pesic | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 7.4 | |
| 23 | Bence Otvos | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 2 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 3 | 92 | 7.5 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.1 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 64 | Alex Toth | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 3 | 45 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 18 | Tomas Ladra | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 1 | 47 | 7 | |
| 23 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 2 | 65 | 7.3 | |
| 19 | Cheick Souare | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 3 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 7 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 85 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 99 | Amar Memic | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 4 | 45 | 6.4 | |
| 9 | Denis Visinsky | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 32 | 7.4 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 7 | 57 | 7.2 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 22 | Jan Paluska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 61 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ