Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ferencvarosi TC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs Glasgow Rangers tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bojan Miovski
Bojan Miovski Goal awarded
Maximillian Aarons
Dujon Sterling
Mikey Moore
Findlay Curtis
Youssef Chermiti
Thelo Aasgaard
Nasser Djiga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 65 | 6.89 | |
| 47 | Callum ODowda | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 36 | 26 | 72.22% | 7 | 0 | 63 | 7.25 | |
| 19 | Barnabas Varga | Forward | 3 | 1 | 2 | 20 | 11 | 55% | 0 | 8 | 37 | 8.5 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 54 | 5.95 | |
| 8 | Aleksandar Pesic | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 4 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 23 | Bence Otvos | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 2 | 70 | 8.56 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 66 | Julio Romao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 1 | 0 | 0 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 1 | 107 | 6.81 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 3 | 0 | 62 | 6.35 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 4 | 80 | 7.18 | |
| 64 | Alex Toth | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 7 | 0 | 72 | 7.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 1 | 64 | 6.92 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 42 | 5.88 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 1 | 79 | 6.44 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 5.96 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 43 | 6.39 | |
| 3 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 1 | 54 | 5.76 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 28 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 27 | 7.4 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 4 | 61 | 7.07 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 52 | Findlay Curtis | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 16 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ