Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ferencvarosi TC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dinis Da Costa Lima Almeida
Eric Bille
Olivier Verdon
Erick Marcus
Ivaylo Chochev
Ivan Yordanov
Stanislav Ivanov
2 - 1 Francisco Javier Hidalgo Gomez
Matheus Machado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 4 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Naby Deco Keita | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 7 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 8 | Aleksandar Pesic | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 2 | 1 | 2 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 50 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio Padt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 3 | 34 | 7.1 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 26 | 7 | |
| 77 | Erick Marcus | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ