Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ferencvarosi TC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Malmo FF hôm nay ngày 29/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs Malmo FF tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs Malmo FF hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jens Stryger Larsen
2 - 1 Erik Botheim
Isaac Thelin
Zakaria Loukili
Adrian Skogmar
Oliver Berg
Daniel Tristan Gudjohnsen
Isaac Thelin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 99 | Cristian Leonel Ramirez Zambrano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.68 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 29 | 5.89 | |
| 10 | Kady Iuri Borges Malinowski | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 8.06 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 8.29 | |
| 80 | Habib Maiga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.68 | |
| 20 | Adama Trao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 11 | Matheus Bonifacio Saldanha Marinho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 2 | 41 | 5.68 | |
| 10 | Anders Christiansen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 8 | Sergio Fernando Pena Flores | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 62 | 5.75 | |
| 1 | Ricardo Henrique | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 4.95 | |
| 20 | Erik Botheim | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 23 | Lasse Berg Johnsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 48 | 5.62 | |
| 19 | Colin Rosler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 41 | 5.64 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 30 | 100% | 4 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 7 | Otto Rosengren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 2 | 1 | 30 | 6.04 | |
| 38 | Hugo Bolin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 35 | Nils Zatterstrom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 41 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ