Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ferencvarosi TC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Panathinaikos hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs Panathinaikos tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs Panathinaikos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anastasios Bakasetas
Giannis Kotsiras
Anass Zaroury
Milos Pantovic
1 - 1 Anass Zaroury
Vicente Taborda
Karol Swiderski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 40 | 6.59 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 10 | Jonathan Levi | Forward | 4 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 5.94 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 66 | Julio Romao | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 54 | 7.03 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 2 | 59 | 6.95 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 40 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 42 | 31 | 73.81% | 4 | 2 | 50 | 6.71 | |
| 15 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 6.56 | |
| 14 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 41 | 7.14 | |
| 19 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 4 | 29 | 6.49 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 3 | 45 | 7.08 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 2 | 43 | 7.35 | |
| 8 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 4 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 40 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 4 | 45 | 6.73 | |
| 28 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ