Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Ferencvarosi TC vs Panathinaikos, 03h00 ngày 23/01

Vòng League Round
03:00 ngày 23/01/2026
Ferencvarosi TC
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Panathinaikos
Địa điểm: Groupama Aréna
Thời tiết: Nhiều mây, -1℃~0℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.88
+0.25
0.94
O 2.5
0.87
U 2.5
0.95
1
2.25
X
3.50
2
3.00
Hiệp 1
+0
0.67
-0
1.20
O 1
0.89
U 1
0.93

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Panathinaikos hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs Panathinaikos tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs Panathinaikos hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ferencvarosi TC vs Panathinaikos

Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Phút
Panathinaikos Panathinaikos
40'
match yellow.png Anastasios Bakasetas
Carlos Eduardo Lopes Cruz Penalty awarded match var
61'
Bamidele Isa Yusuf 1 - 0 match pen
62'
73'
match change Giannis Kotsiras
Ra sân: Erik Palmer-Brown
73'
match change Anass Zaroury
Ra sân: Renato Junior Luz Sanches
Bence Otvos
Ra sân: Jonathan Levi
match change
73'
Toon Raemaekers match yellow.png
79'
Lenny Joseph
Ra sân: Bamidele Isa Yusuf
match change
80'
85'
match change Milos Pantovic
Ra sân: Giorgos Kyriakopoulos
86'
match goal 1 - 1 Anass Zaroury
Kiến tạo: Davide Calabria
Adam Madarasz
Ra sân: Gabor Szalai
match change
87'
90'
match change Vicente Taborda
Ra sân: Karol Swiderski
Julio Romao match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Karol Swiderski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ferencvarosi TC VS Panathinaikos

Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Panathinaikos Panathinaikos
10
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
17
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
35
 
Đánh đầu
 
49
2
 
Cứu thua
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
8
15
 
Thử thách
 
14
18
 
Long pass
 
27
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
6
12
 
Đánh đầu thành công
 
30
5
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
7
21
 
Ném biên
 
21
407
 
Số đường chuyền
 
462
76%
 
Chuyền chính xác
 
76%
92
 
Pha tấn công
 
103
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
67
1.49
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.66
1.08
 
Cú sút trúng đích
 
1.12
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
16
 
Số quả tạt chính xác
 
15
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
30
24
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

75
Lenny Joseph
23
Bence Otvos
72
Adam Madarasz
77
Barnabas Nagy
82
Zalan Toth
62
Benjamin Janos Golik
76
Krisztian Lisztes
29
Gergo Szecsi
30
Zsombor Gruber
71
Csongor Lakatos
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC 3-4-2-1
5-4-1 Panathinaikos Panathinaikos
99
Grof
22
Szalai
28
Raemaeke...
27
Cisse
20
Cruz
36
Kanichow...
66
Romao
25
Makrecki...
16
Zacharia...
10
Levi
11
Yusuf
40
Lafont
2
Calabria
14
Palmer-B...
15
Ingason
5
Touba
77
Kyriakop...
28
Rebollo
4
Chirivel...
11
Bakaseta...
8
Sanches
19
Swidersk...

Substitutes

20
Vicente Taborda
27
Giannis Kotsiras
9
Anass Zaroury
72
Milos Pantovic
6
Emmanouil Siopis
70
Konstantinos Kotsaris
16
Adam Gnezda Cerin
3
Georgios Katris
71
Christos Geitonas
Đội hình dự bị
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Lenny Joseph 75
Bence Otvos 23
Adam Madarasz 72
Barnabas Nagy 77
Zalan Toth 82
Benjamin Janos Golik 62
Krisztian Lisztes 76
Gergo Szecsi 29
Zsombor Gruber 30
Csongor Lakatos 71
Ferencvarosi TC Panathinaikos
20 Vicente Taborda
27 Giannis Kotsiras
9 Anass Zaroury
72 Milos Pantovic
6 Emmanouil Siopis
70 Konstantinos Kotsaris
16 Adam Gnezda Cerin
3 Georgios Katris
71 Christos Geitonas

Dữ liệu đội bóng:Ferencvarosi TC vs Panathinaikos

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
13.67 Phạm lỗi 13.67
2.33 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.67
48.67% Kiểm soát bóng 60%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1
3.6 Sút trúng cầu môn 3.8
12.1 Phạm lỗi 12.2
4.9 Phạt góc 5.3
1.8 Thẻ vàng 1.7
53.8% Kiểm soát bóng 55.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ferencvarosi TC (36trận)
Chủ Khách
Panathinaikos (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
7
3
HT-H/FT-T
2
0
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
2
6
5
HT-B/FT-H
2
2
0
1
HT-T/FT-B
1
2
0
2
HT-H/FT-B
4
5
1
2
HT-B/FT-B
1
6
1
2

Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
99 David Grof Thủ môn 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 15 6.52
16 Kristoffer Zachariassen Midfielder 0 0 1 16 11 68.75% 2 1 29 6.4
27 Ibrahima Cisse Defender 0 0 0 36 27 75% 0 2 40 6.59
36 Gavriel Kanichowsky Midfielder 0 0 2 37 30 81.08% 1 0 47 6.45
10 Jonathan Levi Forward 4 0 0 20 15 75% 2 0 31 6.21
11 Bamidele Isa Yusuf Forward 1 0 0 7 5 71.43% 0 1 15 5.94
20 Carlos Eduardo Lopes Cruz Midfielder 0 0 1 26 19 73.08% 2 0 36 6.16
66 Julio Romao Midfielder 0 0 2 42 33 78.57% 0 1 54 7.03
28 Toon Raemaekers Defender 1 0 0 47 36 76.6% 0 2 59 6.95
25 Cebrail Makreckis Defender 0 0 0 22 13 59.09% 1 0 36 6.39
22 Gabor Szalai Defender 0 0 0 34 28 82.35% 0 1 40 6.76

Panathinaikos Panathinaikos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Anastasios Bakasetas Tiền vệ công 1 0 4 42 31 73.81% 4 2 50 6.71
15 Sverrir Ingi Ingason Trung vệ 0 0 0 30 25 83.33% 0 2 34 6.56
14 Erik Palmer-Brown Trung vệ 2 1 0 29 24 82.76% 0 2 41 7.14
19 Karol Swiderski Tiền đạo cắm 1 0 1 22 13 59.09% 1 4 29 6.49
77 Giorgos Kyriakopoulos Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 22 88% 1 3 45 7.08
2 Davide Calabria Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 16 84.21% 4 2 43 7.35
8 Renato Junior Luz Sanches Tiền vệ trụ 1 0 0 16 13 81.25% 1 1 30 6.3
4 Pedro Chirivella Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 35 28 80% 0 0 42 6.46
40 Alban Lafont Thủ môn 0 0 0 23 12 52.17% 0 0 30 6.62
5 Ahmed Touba Trung vệ 1 0 0 35 28 80% 0 4 45 6.73
28 Facundo Pellistri Rebollo Cánh phải 1 0 0 12 8 66.67% 0 0 27 6.15

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ