Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ferencvarosi TC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Qarabag hôm nay ngày 20/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs Qarabag tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Marko Jankovic
Emmanuel Addai
1 - 2 Kevin Medina
Matheus Silva
Musa Qurbanly
1 - 3 Musa Qurbanly
Chris Kouakou
Daniel Lima de Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 47 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 8 | 50% | 0 | 7 | 22 | 8.2 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 10 | Jonathan Levi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Aleksandar Pesic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 23 | Bence Otvos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 6 | 40 | 6.8 | |
| 75 | Lenny Joseph | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 31 | 6 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 22 | Gabor Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 5 | 49 | 6.4 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 64 | Alex Toth | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 51 | 40 | 78.43% | 7 | 1 | 67 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 2 | 0 | 80 | 8.3 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 56 | 7 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 80 | 8.9 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 22 | Musa Qurbanly | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 7.3 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 90 | Nariman Akhundzade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.1 | |
| 11 | Emmanuel Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ