Ferencvarosi TC
-1 0.83
+1 0.99
3 1.03
u 0.81
1.46
5.30
4.35
-0.5 0.83
+0.5 0.82
1.25 0.99
u 0.83
2.02
5
2.36
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Ujpesti hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs Ujpesti tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs Ujpesti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Krisztofer Horvath
Bence Gergenyi
Gleofilo Vlijter
Tom Lacoux
Fran Brodic
Attila Fiola
Krisztofer Horvath
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Attila Osvath | Defender | 1 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 19 | Franko Kovacevic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 20 | 7.4 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 18 | 7.6 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 16 | 13 | 81.25% | 8 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 77 | Barnabas Nagy | Defender | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 23 | Bence Otvos | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 4 | 32 | 6.7 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Forward | 3 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Attila Fiola | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 23 | David Banai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 30 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 94 | Patrizio Stronati | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 46 | 6 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Giorgi Beridze | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 44 | Bence Gergenyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 88 | Matija Ljujic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 17 | Aljosa Matko | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Krisztofer Horvath | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 39 | Gleofilo Vlijter | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 19 | Nejc Gradisar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 77 | Noah Fenyo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 2 | Gergo Bodnar | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 47 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ