Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Bayern Munich hôm nay ngày 23/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Bayern Munich tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raphael Guerreiro
Leroy Sane
Aleksandar Pavlovic
Serge Gnabry
Thomas Muller
Leroy Sane
Thomas Muller
Leon Goretzka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.79 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.81 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 29 | 7.8 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 19 | 7.19 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 7.44 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 8.37 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.67 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.67 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.77 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 5.49 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 51 | 5.78 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.65 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 60 | 57 | 95% | 8 | 0 | 72 | 6.4 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 5.83 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 77 | 73 | 94.81% | 1 | 2 | 84 | 6.62 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 3 | 0 | 28 | 5.57 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 61 | 5.97 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 42 | 6 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ