Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs AC Milan hôm nay ngày 13/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs AC Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Malick Thiaw
Samuel Chimerenka Chukwueze
Fikayo Tomori
Tammy Abraham
Francesco Camarda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 7.26 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 33 | 7.19 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 7.07 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 21 | 7.72 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 6.63 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 44 | 7.38 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 33 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.2 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 29 | 5.83 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 6.83 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 50 | 6.54 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 38 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ