Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs AFC Ajax hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chuba Akpom
Branco van den Boomen
Silvano Vos
Ahmetcan Kaplan
Benjamin Tahirovic
Julian Rijkhoff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 25 | 7.43 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 28 | 6.85 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 7.42 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 27 | 8.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 16 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 5.62 | |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 5.76 | |
| 38 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 39 | Mika Godts | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.77 | |
| 33 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ