Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs AS Roma hôm nay ngày 13/04/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs AS Roma tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stephan El Shaarawy
Georginio Wijnaldum
Andrea Belotti
Zeki Celik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 26 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.58 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 2 | 10 | 6.32 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ