Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Atletico Madrid hôm nay ngày 29/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Atletico Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lutsharel Geertruida
Pablo Barrios
0 - 2 Mario Hermoso Canseco
Memphis Depay
Saul Niguez Esclapez
1 - 3 Santiago Gimenez
Angel Correa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 48 | 6.14 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 46 | 6.16 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 9 | Ueda Ayase | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 5.93 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 45 | 6.86 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 40 | 5.94 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 42 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.62 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 26 | 7.14 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.69 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 20 | 6.22 | ||
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 3 | 52 | 7.26 | |
| 25 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ