Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 19/09/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Bayer Leverkusen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Florian Wirtz
0 - 2 Alex Grimaldo
0 - 3 Florian Wirtz
0 - 4 Timon Wellenreuther(OW)
Patrik Schick
Amine Adli
Aleix Garcia Serrano
Jeanuel Belocian
Exequiel Palacios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 5.66 | |
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 6.04 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 5.79 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 5.82 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 11 | 6.06 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 8 | Robert Andrich | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.84 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 11 | Martin Terrier | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 22 | Victor Boniface | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 3 | Piero Hincapie | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 44 | 6.73 | |
| 10 | Florian Wirtz | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 7.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ