Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Celtic FC hôm nay ngày 20/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Celtic FC tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustaf Lagerbielke
Callum McGregor
Hyun-jun Yang
Odin Thiago Holm
Gustaf Lagerbielke
Tomoki Iwata
Odin Thiago Holm
Oh Hyun Gyu
Paulo Bernardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 61 | 6.61 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.96 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 55 | 6.45 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 34 | 7.62 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 46 | 7.05 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 46 | 6.68 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 5.78 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 6.09 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 5.85 | |
| 38 | Daizen Maeda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 60 | 6.08 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 5.82 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 6.29 | |
| 4 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 51 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ