Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Excelsior SBV hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noah Naujoks
Couhaib Driouech
Cisse Sandra
Richie Omorowa
Mike van Duinen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 6.72 | |
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 40 | 6.76 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 16 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 20 | 6.45 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 28 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 7 | Lazaros Lamprou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 10 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.85 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 23 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.2 | |
| 22 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 15 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ