Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày 17/03/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs FC Shakhtar Donetsk tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Artem Bondarenko
Neven Djurasek
Yegor Nazaryna
Danylo Sikan
Kevin Kelsy
Ivan Petryak
Heorhii Sudakov
7 - 1 Kevin Kelsy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 2 | 78 | 6.53 | |
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 51 | 9.33 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 26 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 9.02 | |
| 6 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 60 | 100% | 0 | 0 | 60 | 6.35 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.92 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 80 | 7.36 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 35 | 7.05 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 6.91 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 54 | 9.58 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 7.91 | |
| 9 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.16 | |
| 30 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 25 | Mohamed Taabouni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 2 | 82 | 7.58 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 5.83 | |
| 34 | Ivan Petryak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 5.95 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 38 | 6.04 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 0 | 70 | 5.74 | |
| 15 | Bogdan Mykhaylychenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 51 | 4.95 | |
| 17 | Neven Djurasek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.25 | |
| 81 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 50 | 4.81 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 64 | 5.21 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 72 | 5.46 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 59 | 5.93 | |
| 8 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 56 | 5.79 | |
| 29 | Yegor Nazaryna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 16 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 5.65 | |
| 18 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 7 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ