Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs FC Utrecht hôm nay ngày 31/03/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Othmane Boussaid
0 - 2 Sam Lammers
Can Bozdogan
Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
Zidane Iqbal
Isac Lidberg
Adrian Blake
Silas Andersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.73 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 48 | 6.64 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 5.77 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 25 | 7.29 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 40 | 6.01 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 39 | 5.54 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 21 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 21 | 7.11 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 7.15 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.25 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 6.53 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ