Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs FC Utrecht hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miliano Jonathans
Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
David Mina
1 - 1 Gjivai Zechiel
Can Bozdogan
Derry John Murkin
2 - 2 Derry John Murkin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 27 | 7.5 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 50 | 6.5 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 40 | Luciano Valente | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 7 | 0 | 24 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 40 | Matisse Didden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 15 | Adrian Blake | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ