Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Fenerbahce hôm nay ngày 07/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Fenerbahce tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Youssef En-Nesyri Goal Disallowed - offside
Jhon Duran
Nelson Cabral Semedo
Bartug Elmaz
Cenk Tosun
1 - 1 Sofyan Amrabat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 52 | 43 | 82.69% | 5 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 3 | 47 | 6.5 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 29 | 7 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 6 | 74 | 7.1 | |
| 17 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 40 | Luciano Valente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 2 | 76 | 7.9 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 34 | 6 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 27 | Gaoussou Diarra | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Cenk Tosun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 6 | 97 | 7.6 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 3 | 85 | 8.1 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 3 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 6 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 3 | 85 | 6.3 | |
| 10 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 2 | 58 | 6.4 | |
| 28 | Bartug Elmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 33 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 4 | 6 | 54 | 6.9 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 41 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ