Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Heracles Almelo hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Damon Mirani
2 - 1 Shiloh Kiesar t Zand
Suf Podgoreanu
Lorenzo Milani
Luka Kulenovic
Justin Hoogma
Jan Zamburek
4 - 2 Justin Hoogma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 6.61 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 29 | 7.15 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 15 | 9.54 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.54 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.79 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 54 | 6.51 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 30 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Engels | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 5.25 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 19 | 5.36 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 5.61 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 29 | Suf Podgoreanu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 7.25 | |
| 10 | Shiloh Kiesar t Zand | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 22 | Lorenzo Milani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ