Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Heracles Almelo hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Luka Kulenovic
Lequincio Zeefuik
Ivan Mesik
Jannes Luca Wieckhoff
Bryan Limbombe Ekango
Tristan van Gilst
Djevencio van der Kust
Mike te Wierik
4 - 2 Tristan van Gilst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 20 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 53 | 100% | 0 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 9 | Ayase Ueda | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 3 | 63 | 6.47 | |
| 17 | Casper Tengstedt | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 63 | 6.54 | |
| 40 | Luciano Valente | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 72 | 6.5 | |
| 15 | Jordan Bos | Defender | 4 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 6 | 2 | 53 | 6.93 | |
| 16 | Leo Sauer | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 32 | 7.13 | |
| 47 | Thijs Kraaijeveld | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Forward | 1 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 8 | 0 | 53 | 7.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Thomas Bruns | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 8 | Mario Engels | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 4 | Damon Mirani | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 5.83 | |
| 13 | Jan Zamburek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 25 | 6.49 | |
| 24 | Ivan Mesik | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 25 | 5.76 | |
| 18 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 36 | 6.37 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 22 | 6.34 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 27 | 7.07 | |
| 16 | Timo Jansink | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 32 | 6.55 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 6 | 21 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ