Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Inter Milan hôm nay ngày 06/03/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcus Thuram
0 - 2 Lautaro Javier Martinez
Mehdi Taromi
Marcus Thuram Penalty awarded
Piotr Zielinski
Yann Bisseck
Davide Frattesi
Alessandro Bastoni
Marko Arnautovic
Hakan Calhanoglu
Marko Arnautovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 42 | 7.52 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 62 | 5.57 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.27 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 62 | 6.73 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 6 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 4 | 0 | 61 | 5.81 | |
| 20 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 64 | 5.07 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 67 | 6.35 | |
| 38 | Ibrahim Osman | Cánh phải | 3 | 3 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 37 | 6.23 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 35 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 50 | 7.09 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 67 | 65 | 97.01% | 1 | 1 | 76 | 7.51 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 55 | 7.22 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 46 | 7.11 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 2 | 2 | 74 | 7.3 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 4 | 56 | 6.9 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 7.63 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 37 | 8.07 | |
| 13 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 57 | 8.09 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 2 | 0 | 89 | 7.43 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 1 | 0 | 59 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ