Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Lazio hôm nay ngày 25/10/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Lazio tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolo Rovella
Nicolo Casale
Manuel Lazzari
Matteo Guendouzi
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Alessio Romagnoli
Matias Vecino
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Danilo Cataldi
3 - 1 Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Mattia Zaccagni
Matteo Guendouzi
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bart Nieuwkoop | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 41 | 6.31 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.78 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 13 | 6.13 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.56 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.27 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 65 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 21 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ