Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs NAC Breda hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fredrik Oldrup Jensen
Kacper Kostorz
Sana Fernandes
Clint Franciscus Henricus Leemans
Adam Kaied
Leo Greiml
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 37 | 6.71 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 23 | 6.59 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 1 | 1 | 32 | 6.68 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 28 | 7.31 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.87 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 11 | 6.14 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 24 | 6.41 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 45 | 6.87 | |
| 38 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.03 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 39 | Dominik Janosek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 24 | 6.05 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 7 | Matthew Garbett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.14 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ