Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Panathinaikos hôm nay ngày 24/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Panathinaikos tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Panathinaikos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karol Swiderski
0 - 1 Karol Swiderski
Giorgos Kyriakopoulos
Davide Calabria
Ahmed Touba
Anass Zaroury
Milos Pantovic
Emmanouil Siopis
Vicente Taborda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 10 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 7.9 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 0 | 92 | 7.6 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 40 | Luciano Valente | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 52 | 40 | 76.92% | 2 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 50 | 98.04% | 2 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 32 | Aymen Sliti | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 9 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 0 | 48 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 15 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 2 | 86 | 6.9 | |
| 69 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 19 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 6 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 3 | 0 | 73 | 5.4 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 27 | Giannis Kotsiras | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 90 | 6.5 | |
| 16 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 2 | 69 | 6.7 | |
| 72 | Milos Pantovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 9 | Anass Zaroury | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 20 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ