Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs PEC Zwolle hôm nay ngày 06/05/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anouar El Azzouzi
Davy van den Berg
Apostolos Vellios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 2 | 92 | 7.21 | |
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 26 | 7.05 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 38 | 8.38 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.79 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 1 | 65 | 6.84 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 32 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.79 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 4 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 77 | 8.67 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 7.22 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 9 | 8.59 | |
| 16 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 1 | 2 | 85 | 7.28 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 55 | 7.14 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 5 | 3 | 7 | 32 | 26 | 81.25% | 10 | 1 | 53 | 9.04 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 3 | 100 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bram Van Polen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 52 | 6.03 | |
| 14 | Apostolos Vellios | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 3 | 5.94 | |
| 9 | Lennart Thy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 34 | 5.61 | |
| 8 | Sylvester van de Water | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 28 | 6.25 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 34 | 5.51 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 54 | 5.78 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 1 | 57 | 8.14 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 11 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.6 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 48 | 5.53 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 65 | 6.83 | |
| 33 | Damian van der Haar | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 4.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ