Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs PEC Zwolle hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zico Buurmeester
Simon Graves Jensen
Nick Fichtinger
Jan Faberski
6 - 1 Koen Kostons
Nick Fichtinger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.75 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 35 | 6.89 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 5 | Gijs Smal | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 46 | 7.63 | |
| 9 | Ayase Ueda | Forward | 4 | 3 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 9.94 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 69 | 6.81 | |
| 8 | Quinten Timber | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 8.16 | |
| 11 | Goncalo Borges | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 22 | 8.09 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 41 | 7.17 | |
| 40 | Luciano Valente | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 45 | 7.34 | |
| 47 | Thijs Kraaijeveld | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Forward | 2 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 38 | 7.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 27 | 6 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 5.65 | |
| 2 | Sheral Floranus | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 5.46 | |
| 10 | Koen Kostons | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.57 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 18 | 5.57 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 17 | 5.96 | |
| 8 | Zico Buurmeester | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 7 | Shola Shoretire | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.53 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 42 | 5.01 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 5.92 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 5.4 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.37 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ