Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrick Van Aanholt
Olivier Boscagli
Malik Tillman
0 - 1 Ismael Saibari Ben El Basra
0 - 2 Olivier Boscagli
Ramalho Andre
Isaac Babadi
Isaac Babadi
Walter Benitez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 43 | 6.88 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6.88 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 55 | 6.52 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 30 | 6.27 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.28 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 33 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 19 | 6.47 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 23 | 6.36 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 20 | 6.77 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 46 | 6.78 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 32 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.51 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 31 | 6.82 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 27 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ