Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Richard Ledezma
Sergino Dest
2 - 1 Ivan Perisic
Joey Veerman
Ismael Saibari Ben El Basra
Ivan Perisic
2 - 2 Noa Lang
Johan Bakayoko
Armando Obispo
2 - 3 Noa Lang
Malik Tillman Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 7.62 | |
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.59 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.46 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 14 | 7.63 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.52 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 19 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 10 | 6.06 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 5.47 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 32 | 5.75 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 10 | 5.73 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 5.67 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 24 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ