Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 20:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ismael Saibari Ben El Basra
1 - 2 Ismael Saibari Ben El Basra
1 - 3 Ismael Saibari Ben El Basra
Sergino Dest
Couhaib Driouech
Esmir Bajraktarevic
Ryan Flamingo
Ricardo Pepi
Armando Obispo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 21 | 51.22% | 0 | 0 | 51 | 5.9 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 68 | 6.1 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 38 | 6.3 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 65 | 7.8 | |
| 40 | Luciano Valente | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 2 | 67 | 6.6 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 32 | Aymen Sliti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 7 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 8 | 40% | 7 | 0 | 46 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 27 | Dennis Man | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 6 | 0 | 68 | 6.2 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 3 | 79 | 6.4 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 0 | 54 | 9.9 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 57 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ