Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs RKC Waalwijk tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julian Lelieveld
Reuven Niemeijer
Etienne Vaessen
Jeroen Houwen
Jurien Gaari
Thierry Lutonda
Ilias Takidine
Richonell Margaret
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.92 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.16 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 42 | 38 | 90.48% | 4 | 0 | 55 | 7.06 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 86 | 79 | 91.86% | 1 | 1 | 91 | 6.86 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 50 | 6.46 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.52 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 60 | 6.65 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 6 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 46 | 7.41 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 0 | 82 | 7.27 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 43 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 21 | Jeroen Houwen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 39 | 7.78 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.76 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 7.07 | |
| 27 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.04 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.94 | |
| 23 | Jurien Gaari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 21 | 6.78 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 24 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ