Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julian Baas
Ayoni Santos
0 - 1 Joshua Kitolano
Lushendry Martes
0 - 2 Mitchell Van Bergen
Pelle Clement
1 - 3 Shunsuke Mito
Shurandy Sambo
Mike Kleijn
Said Bakari
3 - 4 Joshua Kitolano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 30 | 5.47 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 47 | 7.34 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 42 | 6.92 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 7 | 64 | 6.63 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 3 | 1 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 74 | 5.99 | |
| 17 | Casper Tengstedt | Forward | 3 | 2 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 40 | Luciano Valente | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 44 | 7.02 | |
| 15 | Jordan Bos | Defender | 2 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 53 | 6.21 | |
| 16 | Leo Sauer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 1 | 39 | 6.76 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Forward | 5 | 3 | 3 | 25 | 19 | 76% | 6 | 0 | 51 | 6.69 | |
| 49 | Shaqueel van Persie | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 52 | 6.36 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 0 | 67 | 7.94 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 0 | 25 | 7.01 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 44 | 7.37 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Forward | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 9 | 30 | 7.73 | |
| 6 | Julian Baas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 5 | Teo Quintero | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 43 | 6.94 | |
| 3 | Marvin Young | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 58 | 6.52 | |
| 10 | Ayoni Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 2 | Lushendry Martes | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 30 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ