Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Sturm Graz hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Sturm Graz tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Sturm Graz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arjan Malic
Axel Kayombo
Filip Rozga
Belmin Beganovic
Jacob Hodl
Jeyland Mitchell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 41 | 6.88 | |
| 10 | Cyle Larin | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 60 | 7.07 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 88 | 7.46 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 6 | 70 | 7.64 | |
| 9 | Ayase Ueda | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 28 | 6.09 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 34 | 7.15 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 1 | 1 | 0 | 62 | 47 | 75.81% | 0 | 9 | 76 | 8.86 | |
| 11 | Goncalo Borges | Forward | 2 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 0 | 41 | 7.85 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 40 | Luciano Valente | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 0 | 95 | 7.77 | |
| 15 | Jordan Bos | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 52 | 7.69 | |
| 16 | Leo Sauer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.74 | |
| 43 | Jan Plug | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Forward | 4 | 2 | 2 | 43 | 25 | 58.14% | 8 | 0 | 74 | 8.33 | |
| 49 | Shaqueel van Persie | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 65 | 6.78 | |
| 17 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 2 | 74 | 7.4 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 2 | 76 | 7.36 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 35 | 6.02 | |
| 77 | Maurice Malone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 28 | 5.75 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 49 | 6.38 | |
| 53 | Daniil Khudyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 35 | 5.73 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 5.93 | |
| 2 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.16 | |
| 5 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 54 | 6.07 | |
| 26 | Belmin Beganovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 23 | Arjan Malic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 11 | Axel Kayombo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 43 | Jacob Hodl | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 8 | Filip Rozga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 39 | Luca Weinhandl | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 44 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ