Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Volendam hôm nay ngày 08/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Volendam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Volendam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zach Booth
1 - 1 Lequincio Zeefuik
Quincy Hoeve
Bram van Driel
Mio Backhaus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 44 | 6.02 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.18 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 2 | 66 | 6.3 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 56 | 6.2 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 0 | 51 | 6.23 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 3 | 3 | 63 | 6.79 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 46 | 7.27 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 43 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 31 | Xavier Mbuyamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 6 | Benaissa Benamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 3 | Brian Plat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.63 | |
| 17 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.94 | |
| 36 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.68 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 20% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 7 | Zach Booth | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ