Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Feyenoord
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Feyenoord vs Willem II hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Feyenoord vs Willem II tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Feyenoord vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amine Lachkar
Kyan Vaesen
Jeremy Bokilai
Patrick Joosten
Valentino Vermeulen
Rob Nizet
1 - 1 Kyan Vaesen
Jens Mathijsen
Valentino Vermeulen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 7 | 2 | 1 | 104 | 94 | 90.38% | 2 | 3 | 126 | 8.2 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 5 | 2 | 75 | 7.2 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 1 | 89 | 7.3 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 21 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 91 | 88 | 96.7% | 6 | 0 | 104 | 7.2 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 28 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 98 | 89 | 90.82% | 1 | 4 | 107 | 7.1 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 45 | 36 | 80% | 8 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 43 | 8 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 25 | Mickael Tirpan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 17 | Patrick Joosten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 5 | Runar Thor Sigurgeirsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 8 | Jesse Bosch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 20 | Valentino Vermeulen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 2 | 13.33% | 0 | 6 | 33 | 7.1 | |
| 33 | Tommy St Jago | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 16 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 14 | Cisse Sandra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Emilio Kehrer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Rob Nizet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 34 | Amine Lachkar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 48 | Jens Mathijsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ