Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs AC Milan hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Malick Thiaw
Junior Messias
Tiemoue Bakayoko
Divock Origi
Zlatan Ibrahimovic
Alexis Saelemaekers
Alexis Saelemaekers Penalty cancelled
Pierre Kalulu Kyatengwa
Yacine Adli
2 - 1 Theo Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 8 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 7.54 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 24 | 6.56 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 41 | 6.82 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 33 | 7.31 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 54 | 7.02 | |
| 98 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 22 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 5 | 28 | 7.27 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 12 | Ante Rebic | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 45 | 6.97 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 3 | 40 | 6.76 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 48 | 5.78 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 30 | Junior Messias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 33 | 6.06 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 26 | 5.91 | |
| 90 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 6.38 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 35 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ