Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs AC Milan hôm nay ngày 31/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Malick Thiaw
Matteo Gabbia
0 - 1 Ruben Loftus Cheek
1 - 2 Rafael Leao
Noah Okafor
Yunus Musah
Christian Pulisic
Luka Jovic
Ruben Loftus Cheek
Fikayo Tomori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 45 | 7.46 | |
| 20 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 6 | 25 | 6.51 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 23 | 6.96 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 5.92 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 99 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 31 | 6.07 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 29 | 6.19 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 2 | 39 | 6.42 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.51 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 60 | 6.13 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 7.26 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 40 | 5.76 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 41 | 7.03 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 67 | 6.61 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 32 | 8.57 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 28 | 7.58 | |
| 17 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 55 | 6.72 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ