Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs AC Milan hôm nay ngày 07/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fikayo Tomori
Alvaro Morata
Theo Hernandez
Tammy Abraham
1 - 1 Christian Pulisic
Tijani Reijnders
Noah Okafor
Samuel Chimerenka Chukwueze
Theo Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 43 | 9.42 | |
| 3 | Cristiano Biraghi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 21 | Robin Gosens | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 3 | 52 | 7.25 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 29 | 7.37 | |
| 99 | Cristian Kouame | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 6 | 0 | 55 | 7.38 | |
| 20 | Moise Keane | Forward | 4 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 29 | 6.29 | |
| 6 | Luca Ranieri | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 23 | Andrea Colpani | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 29 | Yacine Adli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 7.54 | |
| 4 | Edoardo Bove | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 24 | Amir Richardson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 33 | Michael Kayode | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 46 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 1 | 37 | 5.74 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Forward | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 19 | Theo Hernandez | Defender | 2 | 1 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 4 | 2 | 74 | 6.52 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 3 | 67 | 6.23 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 5.79 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Defender | 0 | 0 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 7 | 2 | 80 | 6.55 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Defender | 3 | 0 | 1 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 6 | 83 | 6.62 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 3 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 35 | 7.39 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 3 | 0 | 60 | 6.48 | |
| 17 | Noah Okafor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 55 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ