Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs AS Roma hôm nay ngày 11/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gianluca Mancini
Dean Huijsen
Leandro Daniel Paredes
Dean Huijsen
1 - 1 Houssem Aouar
Obite Ndicka
Baldanzi Tommaso
Nicola Zalewski
Baldanzi Tommaso
Lorenzo Pellegrini
Leonardo Spinazzola
2 - 2 Diego Javier Llorente Rios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 10 | 0 | 43 | 6.96 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 20 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 4 | 25 | 6.87 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.21 | |
| 8 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 2 | 33 | 6.77 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 6 | 25 | 6.35 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 36 | 7.27 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 31 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 32 | 6.05 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 3 | 43 | 6.52 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 52 | 6.49 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 78 | 73 | 93.59% | 1 | 1 | 85 | 6.59 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 53 | 5.97 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 5.81 | |
| 69 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 0 | 33 | 6 | |
| 22 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 37 | 7.29 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 78 | 6.59 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 3 | Dean Huijsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ