Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs AS Roma hôm nay ngày 27/05/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Stephan El Shaarawy
Filippo Missori
Gianluca Mancini
Zeki Celik
Ola Solbakken
Bryan Cristante
Roger Ibanez Da Silva
Mile Svilar
Tammy Abraham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 7 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 8 | Riccardo Saponara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 23 | 6.07 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 23 | Lorenzo Venuti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 5.99 | |
| 7 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.53 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.63 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 58 | 81.69% | 0 | 1 | 79 | 7.09 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 31 | Michele Cerofolini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 98 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 50 | 6.26 | |
| 15 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 11 | 6.46 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 28 | 7.31 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 27 | 6.84 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 22 | 6.69 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 24 | 6.63 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 7.01 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Ola Solbakken | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 15 | 7.42 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.76 | |
| 58 | Filippo Missori | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | ||
| 68 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ