Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs AS Roma hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Cristante
1 - 1 Matìas Soulè Malvano
1 - 2 Bryan Cristante
Lorenzo Pellegrini
Paulo Dybala
Konstantinos Tsimikas
Wesley Vinicius
Devyne Rensch
Jan Ziolkowski
Neil El Aynaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.33 | |
| 18 | Pablo Mari Villar | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 21 | Robin Gosens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 20 | Moise Keane | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 5 | Marin Pongracic | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 6 | Luca Ranieri | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 5 | Evan Ndicka | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 19 | Zeki Celik | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 17 | Manu Kone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ