Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs AS Roma hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicola Zalewski
Manu Kone
2 - 1 Manu Kone
Gianluca Mancini
Baldanzi Tommaso
Niccolo Pisilli
Manu Kone
Mario Hermoso Canseco

Mario Hermoso Canseco
Mats Hummels
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.89 | |
| 21 | Robin Gosens | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 6.54 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 20 | Moise Keane | Forward | 6 | 4 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 31 | 8.52 | |
| 6 | Luca Ranieri | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 18 | 6.37 | |
| 23 | Andrea Colpani | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 7.14 | |
| 29 | Yacine Adli | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 34 | 8.04 | |
| 4 | Edoardo Bove | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 27 | 8.8 | |
| 24 | Amir Richardson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 30 | 6 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 3 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 60 | 6.57 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 59 | 100% | 4 | 0 | 65 | 5.64 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 64 | 100% | 0 | 0 | 72 | 4.26 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 60 | 60 | 100% | 0 | 1 | 67 | 6.14 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 5.65 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 3 | 1 | 62 | 5.71 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 34 | 7.17 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 33 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ