Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Atalanta hôm nay ngày 18/04/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joakim Maehle
Joakim Maehle
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Luis Fernando Muriel Fruto
Rafael Toloi
Jose Luis Palomino
Jeremie Boga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.01 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 6 | 1 | 64 | 6.24 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 4 | 71 | 7.13 | |
| 77 | Josip Brekalo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 10 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 49 | 6.36 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 5 | 61 | 7.29 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 72 | 54 | 75% | 2 | 0 | 104 | 7.08 | |
| 22 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 2 | 82 | 7.77 | |
| 33 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 6 | 37 | 7.55 | |
| 15 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 6 | 0 | 66 | 6.42 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 44 | 6.16 | |
| 6 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 1 | 55 | 6.52 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 39 | 6.55 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 41 | 6.91 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 35 | 7.34 | |
| 10 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 3 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 57 | 7.24 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 50 | 6.52 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 31 | 14 | 45.16% | 5 | 0 | 51 | 6.97 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 44 | 6.98 | |
| 17 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 30 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ