Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Atalanta hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Teun Koopmeiners
Marten de Roon
2 - 2 Ademola Lookman
Mario Pasalic
Gianluca Scamacca
Nadir Zortea
Nadir Zortea
Ndary Adopo
Aleksey Miranchuk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 12 | 7.17 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 7.77 | |
| 77 | Josip Brekalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 7.08 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 26 | 6.42 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 7.12 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.34 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 3 | 1 | 79 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 31 | 5.77 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.68 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 5.96 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.26 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 28 | 7.54 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 28 | 6.64 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 36 | 6.78 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ