Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fiorentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Bologna hôm nay ngày 27/10/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santiago Thomas Castro
Remo Freuler
0 - 2 Nicolo Cambiaghi
Jonathan Rowe
Thijs Dallinga
Thijs Dallinga Goal cancelled
Emil Holm
Tommaso Pobega
Federico Bernardeschi
Emil Holm
Nicolo Casale
Jhon Janer Lucumi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.47 | |
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 1 | 26 | 6.02 | |
| 18 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 54 | 6.65 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 27 | 5.62 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.93 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 9 | 1 | 55 | 6.12 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 7.13 | |
| 11 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 48 | 6.02 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.4 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 29 | Niccolo Fortini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 26 | 56.52% | 0 | 0 | 54 | 6.96 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 5.56 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 52 | 5.94 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 49 | 6.54 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 28 | 6.42 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 40 | 26 | 65% | 4 | 0 | 65 | 7.02 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 3 | 56 | 6.19 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 23 | 7.49 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 27 | 8.06 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 29 | 6.26 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ